Trang chủ / Sản phẩm / Dụng cụ đo Mitutoyo / Panme đo ngoài cơ khí dạng đầu kẹp chữ V series 114 Mitutoyo
Panme đo ngoài cơ khí dạng đầu kẹp chữ V series 114 Mitutoyo
Liên hệ
Danh mục: Dụng cụ đo Mitutoyo, Panme
Thẻ: 3d vina, bán Panme series 114 Mitutoyo, hiệu chuẩn, hiệu chuẩn thiết bị, máy đo 2d, máy đo 3d, máy đo cmm, Panme series 114 Mitutoyo, sửa máy đo 2d, sửa máy đo 3d, sửa máy đo cmm
- Vận chuyển giao hàng toàn quốc
- Phương thức thanh toán linh hoạt
- Gọi ngay 034 841 8000 để mua và đặt hàng nhanh chóng
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Thước panme cơ khí đầu đo cố định dạng chữ V dùng để đo đường kính bên ngoài của các dụng cụ cắt có 3-5 lưỡi cắt (dao, taro,.) – Panme đo ngoài series 114 Mitutoyo
Đặc điểm nổi bật
- Thước panme cơ khí đầu đo cố định dạng chữ V dùng để đo đường kính bên ngoài của các dụng cụ cắt có 3-5 lưỡi cắt (dao, taro,.) – Panme đo ngoài series 114 Mitutoyo
- Mặt đo: Carbide.
- Được trang bị Ratchet Stop để đo lực không đổi.
For 3-flute cutting tools
| Mã đặt hàng | Dải đo (mm) | Độ chia (mm) | Độ chính xác | Point | Remarks |
| 114-204 | 2.3-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Anvil, Spindle (with carbide tip) |
| 114-101 | 1-15 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip), w/groove |
| 114-102 | 10-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-103 | 25-40 | 0.01 | ±5 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-104 | 40-55 | 0.01 | ±6 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-105 | 55-70 | 0.01 | ±6 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-106 | 70-85 | 0.01 | ±7 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-161 | 1-15 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-162 | 10-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
For 5-flute cutting tools
| Mã đặt hàng | Dải đo (mm) | Độ chia (mm) | Độ chính xác | Point | Remarks |
| 114-204 | 2.3-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Anvil, Spindle (with carbide tip) |
| 114-101 | 1-15 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip), w/groove |
| 114-102 | 10-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-103 | 25-40 | 0.01 | ±5 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-104 | 40-55 | 0.01 | ±6 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-105 | 55-70 | 0.01 | ±6 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-106 | 70-85 | 0.01 | ±7 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-161 | 1-15 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-162 | 10-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-137 | 2.3-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Anvil, Spindle (with carbide tip) |
| 114-121 | 5-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip), w/groove |
| 114-122 | 25-45 | 0.01 | ±5 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-123 | 45-65 | 0.01 | ±6 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-124 | 65-85 | 0.01 | ±7 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
| 114-165 | 5-25 | 0.01 | ±4 µm | 60° | Analog Spindle (with carbide tip) |
Đánh giá sản phẩm Hủy
Write a review








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.